Bơm Cánh Gạt CAMEL VCM Low Pressure Fixed Vane Pump


Bơm Cánh Gạt CAMEL - Nhà Sản Xuất Chuyên Nghiệp Các Sản Phẩm Thủy Lực Với 45 Năm Kinh Nghiệm.

  • CML đã chuyên phát triển và sản xuất bơm cánh gạt (Vane Pump) hơn 40 năm. Công ty cung cấp danh mục sản phẩm đa dạng và đầy đủ, bao gồm nhiều kiểu bơm cánh gạt cũng như các tổ hợp kết hợp giữa bơm cánh gạt và bơm bánh răng để khách hàng lựa chọn.
  • Đối với những yêu cầu khác với sản phẩm tiêu chuẩn, CML sở hữu đội ngũ nghiên cứu và phát triển (R&D) giàu kinh nghiệm, có khả năng thiết kế tùy chỉnh hoặc hỗ trợ thiết kế mạch thủy lực cho các ứng dụng công nghiệp theo nhu cầu của khách hàng.

Ưu Điểm Bơm Cánh Gạt CAMEL CML

  • Nhiều lựa chọn về áp suất và lưu lượng.
  • Đa dạng các tổ hợp giữa bơm cánh gạt và bơm bánh răng.
  • Kinh nghiệm phong phú trong các ứng dụng công nghiệp.
  • Hỗ trợ dịch vụ thiết kế và chế tạo theo yêu cầu.
  • Cung cấp dịch vụ thiết kế mạch thủy lực.

Bơm Cánh Gạt CAMEL VCM Low Pressure Fixed Vane Pump

Đặc Điểm

  • Áp suất làm việc cao, hiệu suất cao, phù hợp với nhiều loại máy móc và thiết bị.
  • Độ ồn thấp, đáp ứng yêu cầu của môi trường làm việc ít tiếng ồn.
  • Tuổi thọ sản phẩm cao, vận hành bền bỉ.
  • Kết cấu cân bằng áp suất, giúp giảm tải tác dụng lên trục, tăng độ bền và độ tin cậy.

Ứng Dụng

  • Máy móc công nghiệp.
  • Máy chuyên dụng.
  • Máy ép thủy lực.

Thông Số Kỹ Thuật

VCM-150T-75-F-R
SeriesSeries NumberVane Pump Displacement
(c.c./rev)
Installation TypeRotating Direction*
VCM50T07 , 12 , 14 , 17 , 20 , 23 , 26 , 30 , 36 , 40 , 43F: Flange Type
L: Foot Type
R: Clockwise
L: Counterclockwise
150T48 , 61 , 75 , 94 , 116 ,125

 

TypeTheoretical Displacement
(c.c. /rev.)
Max. Pressure
(bar)
Shaft Speed Range
(rpm)
Weight
(kg)
InletOutlet
Max.Min.Foot TypeFlange Type
50T-077.0701800120010.591”3/4”
50T-1212.070180095010.591”3/4”
50T-1414.570180095010.591”3/4”
50T-1717.570180095010.591”3/4”
50T-2020.070180095010.591”3/4”
50T-2323.070180095010.591”3/4”
50T-2626.270180095010.591”3/4”
50T-3029.470180095010.591”3/4”
50T-3635.670180095010.591”3/4”
50T-4040.070180095010.591”3/4”
50T-4343.070180095010.591”3/4”
150T-4848.370180090026251-1/2”1-1/4”
150T-6161.570180090026251-1/2”1-1/4”
150T-7575.570180090026251-1/2”1-1/4”
150T-9494.270180090026251-1/2”1-1/4”
150T-11611670180090026251-1/2”1-1/4”
150T-12512570180090026251-1/2”1-1/4”