Đồng Hồ Áp Suất WIKA 112.28, 132.28

Ứng Dụng

  • Dùng cho môi trường khí và chất lỏng không có độ nhớt cao hoặc kết tinh
  • Model 112.28: Hệ thống đo hợp kim đồng
  • Model 132.28: Hệ thống đo lường bằng thép không gỉ, cũng dùng cho môi chất linh hoạt
  • Thủy lực
  • Máy nén
  • Công nghệ làm lạnh

 

Tính Năng Đặc Biệt

  • Chống rung và sốc
  • Đặc biệt là thiết kế chắc chắn
  • Vỏ kim loại
  • Dãy đo lên đến 0 … 40 bar

Đồng Hồ Áp Suất WIKA - Nhà Lãnh Đạo Thị Trường Từ Năm 1946

Đồng hồ áp suất WIKA (dụng cụ đo áp suất cơ học) dùng để đo áp suất tuyệt đối và chênh áp đã được chứng minh hàng triệu lần. Để có giải pháp tối ưu cho việc dùng rộng rải, có thể lựa chọn các hệ thống đo lường trong ống Bourdon, phần tử màng và các công nghệ phần tử capsule. Đồng hồ áp suất WIKA bao gồm các khoảng từ 0 ... 0.5 mbar đến 0 ... 7.000 bar và hiện thị độ chính xác lên đến 0.1%. Đối với các yêu cầu khác nhau trong thiết bị công nghiệp và sản xuất, có sẵn các thành phần áp suất từ hợp kim đồng, thép không gỉ hoặc các vật liệu đặc biệt.

Đồng Hồ Áp Suất WIKA 112.28, 132.28 - Bourdon tube pressure gauge, copper alloy or stainless steel

Thông Số Kỹ Thuật

  • Design EN 837-1
  • Nominal size in mm 80
  • Accuracy class 1.6
  • Scale ranges
    • Model 112.28: 0 ... 0.6 to 0 ... 40 bar
    • Model 132.28: 0 ... 1 to 0 ... 40 bar  
    • or all other equivalent vacuum or combined pressure and vacuum ranges
  • Pressure limitation
    • Steady: Full scale value
    • Fluctuating: 0.9 x full scale value
    • Short time: 1.3 x full scale value
  • Permissible temperature
    • Ambient: -40 ... +60 °C
    • Medium: +60 °C maximum (model 112.28)
                   +200 °C maximum (model 132.28)
  • Temperature effect
    When the temperature of the measuring system deviates from the reference temperature (+20 °C): Max. ±0.4 %/10 K of full scale value
  • Ingress protection IP 54 per EN 60529 / lEC 529
  • Process connection 
    • Model 112.28: Cu-alloy
    • Model 132.28: Stainless steel 316L
    • Lower mount (LM) or centre back mount (CBM), G 3/8 B (male), 19 mm flats
  • Pressure element
    • Model 112.28: Cu-alloy
    • Model 132.28: Stainless steel 316L
  • Movement Cu-alloy, wear parts argentan
  • Dial Aluminium, white, black lettering
  • Pointer Aluminium, black
  • Case Stainless steel
  • Window Polycarbonate
  • Bezel ring Crimp ring, glossy finish stainless steel

Dimension

Đồng Hồ Áp Suất WIKA 112.28, 132.28