Xi Lanh Động Cơ COSMIC DG Series Motor Cylinder

Phù hợp cho các ứng dụng tải trọng lớn. Có thể thực hiện dừng dưới tải (pressurized stoppage) nhờ bộ giới hạn lực đẩy (Thrust Limiter).

  • Lực đẩy: 19,6 kN ~ 294 kN
  • Tùy chọn thiết kế theo yêu cầu: lực đẩy lên đến 980 kN

Xi Lanh Động Cơ COSMIC - Tiên Phong Trong Công Nghệ

  • Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt, các ngành công nghiệp đòi hỏi phải không ngừng đổi mới và phát triển. Vì vậy, việc nắm bắt sâu sắc những nhu cầu mới nhất của thị trường cùng với năng lực công nghệ vượt trội và khả năng nghiên cứu, phát triển mạnh mẽ là những yếu tố thiết yếu.
  • Là một doanh nghiệp chuyên về các bộ truyền động cơ điện (electromechanical actuators) và hệ thống điều khiển, chúng tôi cam kết mang đến những giải pháp tối ưu cùng sự hài lòng cao nhất cho khách hàng.

Tính Năng

  • Cấu trúc đơn giản: Xi lanh động cơ chủ yếu gồm trục vít, đai ốc và động cơ. Chuyển động quay của động cơ (theo chiều thuận và nghịch) được chuyển đổi thành chuyển động tịnh tiến của cần piston. Thiết bị hoạt động đơn giản với nguồn điện xoay chiều 3 pha.
  • Điều khiển hoàn toàn bằng điện (Electromechanical): Thiết bị di chuyển hoặc dừng chính xác bằng điều khiển điện. Khi dừng, nó giữ tải một cách chắc chắn.
  • Giới hạn lực đẩy và định vị: Cơ cấu phát hiện quá tải (thrust limiter) được phát triển ban đầu cho phép dừng khi có áp suất. Ngoài ra cũng có thể dừng bằng công tắc giới hạn vị trí.
  • Bảo trì sạch sẽ và dễ dàng: Bảo trì đơn giản và dễ thực hiện nhờ bôi trơn bằng mỡ.

Xi Lanh Động Cơ COSMIC DG Series Motor Cylinder

Motor Cylinder StructureTotally enclosed structure
Ambient Temp.-15℃〜+50℃
MotorTotally enclosed self-cooling motor with brake
3-phase 50Hz / 60Hz / 60Hz
200V 200 / 220V (400V/400V/440V)
Other voltages also available upon request.
Class F IP55
 
ModelThrust Force
 (N)
Nominal Speed
50Hz / 60Hz
(mm/s)
Nominal Stoke
(mm)
Motor Output
(kW)
DGM 2T19.625 / 30300 ~ 10000.75
DGN 2T60 / 721.5
DGM 4T39.212.5 / 15300 ~ 15000.75
DGN 4T25 / 301.5
DGO 4T42 / 502.2
DGN 6T58.815 / 18300 ~ 20001.5
DGO 6T25 / 302.2
DGP 6T45 / 543.7
DGN 10T9810 / 12300 ~ 20001.5
DGO 10T15 / 182.2
DGP 10T25 / 303.7
DGQ 10T40 / 485.5
DGO 16T1578.3 / 10300 ~ 20002.2
DGP 16T15 / 183.7
DGQ 16T25 / 305.5
DGR 16T35 / 427.5
DGP 30T2948.3 / 10300 ~ 20003.7
DGQ 30T12.5 / 155.5
DGR 30T16.6 / 207.5
DGS 30T25 / 3011
 

Xi Lanh Động Cơ COSMIC DG Series Motor Cylinder


Tiêu đề Tab